The Resource Ma th̉̂oi đèn II : (Hang mộ chôn vàng), Mộ hoàng bì t̉ư, Thiên Hạ Bá Xướng ; Lục Hương dịch

Ma th̉̂oi đèn II : (Hang mộ chôn vàng), Mộ hoàng bì t̉ư, Thiên Hạ Bá Xướng ; Lục Hương dịch

Label
Ma th̉̂oi đèn II : (Hang mộ chôn vàng), Mộ hoàng bì t̉ư
Title
Ma th̉̂oi đèn II
Title remainder
(Hang mộ chôn vàng)
Title part
Mộ hoàng bì t̉ư
Statement of responsibility
Thiên Hạ Bá Xướng ; Lục Hương dịch
Title variation
  • Mộ hoàng bì t̉ư
  • Hang mộ chôn vàng
Creator
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
AU@
Dewey number
[FIC]
Illustrations
maps
Index
no index present
Language note
In Vietnamese
Literary form
fiction
Target audience
adult
Ma th̉̂oi đèn II : (Hang mộ chôn vàng), Mộ hoàng bì t̉ư, Thiên Hạ Bá Xướng ; Lục Hương dịch
Label
Ma th̉̂oi đèn II : (Hang mộ chôn vàng), Mộ hoàng bì t̉ư, Thiên Hạ Bá Xướng ; Lục Hương dịch
Link
http://i1382.photobucket.com/albums/ah249/CMA2016/eplstockimage_worldlanguagebook_zpsunvaw0go.jpg
Publication
Copyright
Note
Translation of: Gui chui deng 5. Huang pi zi fen
Related Contributor
Related Location
Related Agents
Related Authorities
Related Subjects
Carrier category
volume
Carrier category code
nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
txt
Content type MARC source
rdacontent
Control code
ocn818911487
http://library.link/vocab/cover_art
https://secure.syndetics.com/index.aspx?isbn=/LC.GIF&client=780-496-1833&type=xw12&upc=8936024918088&oclc=%28Sirsi%29%20a1931759
Dimensions
21 cm
http://library.link/vocab/discovery_link
{'EPLABB': 'https://epl.bibliocommons.com/item/show/1931759005'}
Extent
633 pages
LC acquisition program
(CaAE) o818911487
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
n
Other control number
8936024918088
Other physical details
color map
System control number
  • (Sirsi) a1931759
  • (OCoLC)818911487

Library Locations

    • Abbottsfield - Penny McKeeBorrow it
      3410 118 Avenue, Edmonton, AB, T5W 0Z4, CA
      53.57073630000001 -113.39595500000001
Processing Feedback ...